pilea involucrata

pilea involucrata

A small pilea involucrata sits in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tầm ma không gai thấp: "Pilea involucrata" một loài cây thân thảo thấp, không gai, thuộc họ Tầm ma (Urticaceae). Loài cây này nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ, nổi bật với những chiếc màu xanh nâu mượt như nhung, mép răng cưa, các cụm hoa nhỏ màu xanh lục.

dụ sử dụng
  • (Cây pilea involucrata thường được trồng làm cây cảnh trong nhà những chiếc hấp dẫn của .)
  • (Trong môi trường sống tự nhiên, cây pilea involucrata phát triển mạnh trong các khu rừng ẩm ướt của Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilea involucrata" như một loài cây cảnh: Loài cây này được ưa chuộng trong nghệ thuật trồng cây trong nhà kết cấu mềm mượt màu sắc độc đáo.
    • Gardeners often recommend pilea involucrata for terrariums due to its compact size. (Những người làm vườn thường khuyên dùng cây pilea involucrata cho các hồ cạn kích thước nhỏ gọn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pilea (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài tương tự, thường được gọi là "cây tầm ma cảnh".
    • The pilea genus includes popular houseplants like the Chinese money plant. (Chi pilea bao gồm các loại cây cảnh phổ biến như cây kim tiền Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tầm ma không gai: Mô tả tính chất của loài cây này.
  • Cây nhung: Tên gọi không chính thức dựa trên đặc điểm mượt như nhung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow pilea involucrata: Trồng cây pilea involucrata.
    • Many hobbyists enjoy growing pilea involucrata in their indoor gardens. (Nhiều người yêu thích trồng cây pilea involucrata trong vườn trong nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • As velvety as pilea involucrata leaves: Mượt như cây pilea involucrata (thành ngữ so sánh về độ mềm mượt).
    • The fabric felt as velvety as pilea involucrata leaves. (Loại vải này cảm giác mượt như cây pilea involucrata.)